menu_book
見出し語検索結果 "khoa học công nghệ" (1件)
khoa học công nghệ
日本語
フ科学技術
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
swap_horiz
類語検索結果 "khoa học công nghệ" (1件)
bộ khoa học công nghệ và môi trường
日本語
名科学技術環境省
format_quote
フレーズ検索結果 "khoa học công nghệ" (1件)
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)